bụt ốc

bụt ốc

Trong chùa có một pho tượng bụt ốc rất cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tượng Phật phần tóc xoăn, xoắn ốc: "bụt ốc" chỉ một pho tượng Phật (Bụt) với kiểu tóc đặc trưng được tạo hình thành những vòng xoắn nhỏ, tròn giống hình ốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong ngôi chùa cổ ấy còn lưu giữ một pho bụt ốc bằng đồng rất quý. (Bức tượng Phật tóc xoắn ốc bằng đồng giá trị lịch sử được bảo quản tại chùa.)
    • Kiểu tóc búi ốc một đặc điểm nhận dạng của nhiều pho bụt ốc thời , Trần. (Kiểu tóc này giúp nhận biết các tượng Phật từ các triều đại cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học, hoặc mỹ thuật Phật giáo để mô tả chính xác một phong cách tạo tượng cụ thể.
    • Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu nguồn gốc ý nghĩa của kiểu tóc bụt ốc trong nghệ thuật điêu khắc cổ Việt Nam.
Biến thể từ gần giống
  • Tượng Bụt: từ dân gian chỉ tượng Phật nói chung.
  • Tượng Phật: từ Hán Việt phổ biến hơn, cùng chỉ đối tượng.
  • Bụt: từ thuần Việt, thường chỉ Đức Phật hoặc nhân vật hiền lành, hay giúp đỡ người khác trong truyện cổ tích.
Từ đồng nghĩa
  • Tượng Phật tóc xoắn ốc: cách diễn giải nghĩa hơn của "bụt ốc".
Lưu ý
  • "Bụt ốc" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "tượng Phật" mô tả thêm đặc điểm nếu cần.